越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chảy nước mắt” (1)
chảy nước mắt
英语
短语to cry, to shed tears
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
Sometimes I cry while cooking.
相关词“chảy nước mắt” (0)
未找到相关词。
短语“chảy nước mắt” (1)
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
Sometimes I cry while cooking.
